xếch mé
Định nghĩa
- Động từ:
- Kéo lệch mép, bẻ méo miệng: "xếch mé" chỉ hành động dùng tay hoặc một vật gì đó để làm lệch, bẻ cong mép của một vật, thường là miệng hoặc mép đồ vật, tạo ra vẻ méo mó, không cân đối.
- Làm méo mó, biến dạng mép: "xếch mé" cũng mang nghĩa làm hỏng hình dạng ban đầu của mép, khiến nó không còn thẳng hoặc đều đặn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ta xếch mé chiếc bát để kiểm tra độ cứng. (Anh ta bẻ mép cái bát để thử độ bền.)
- Đừng xếch mé tờ giấy, nó sẽ rách mất. (Đừng kéo lệch mép tờ giấy, nó sẽ bị rách.)
- Cô ấy xếch mé miếng bánh để xem nhân bên trong. (Cô ấy bẻ méo mép miếng bánh để kiểm tra nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "xếch mé" trong ngữ cảnh phi chính thức, có thể ám chỉ việc làm méo mó ý nghĩa hoặc thông tin.
- Họ xếch mé lời nói của tôi để bóp méo sự thật. (Họ làm lệch lạc lời nói của tôi để xuyên tạc sự thật.)
Biến thể và từ gần giống
Xách mé (động từ): hành động tương tự, kéo lệch hoặc bẻ mép một vật.
- Anh ta xách mé cái hộp để mở nắp. (Anh ta kéo mép cái hộp để mở nắp.)
Méo mó (tính từ): trạng thái bị lệch, không thẳng, không đều — gần nghĩa với kết quả của "xếch mé".
- Chiếc đĩa bị méo mó sau khi rơi. (Cái đĩa bị biến dạng sau khi rơi.)
Từ đồng nghĩa
- Bẻ mép: hành động dùng lực làm lệch mép vật.
- Kéo lệch: làm cho mép bị xô lệch khỏi vị trí ban đầu.
- Làm méo: khiến cho hình dạng mép bị biến dạng.
Thành ngữ liên quan
Xếch mé như mèo cắn: miêu tả mép bị lệch, méo mó một cách thô kệch.
- Chiếc áo bị xếch mé như mèo cắn sau khi giặt máy. (Mép áo bị lệch, méo mó trông rất xấu.)
Nói xếch mé: (nghĩa bóng) nói lệch lạc, không đúng sự thật.
- Đừng có nói xếch mé chuyện người khác. (Đừng có nói sai lệch về chuyện của người khác.)